IV. Vài thuật ngữ về ánh sáng trong chụp hình
1. Ambient light: Ánh sáng bao quanh (ánh sáng sẵn có): đây là thuật ngữ chỉ ánh sáng sẵn có xung quanh đối tượng, không dùng thêm các nguồn chiếu sáng hỗ trợ được tạo ra bởi người chụp
3. Key light: nguồn sáng chủ yếu chiếu sáng đối tượng được chụp. Người ta thường lựa chọn hướng và công suất của key light sao cho nó làm nổi bật các đường nét và hình khối của đối tượng. Tuỳ theo mục đích sáng tạo mà người ta có thể sắp đặt keylight ở mức mạnh-gắt (hard) hoặc yếu-nhẹ (soft) để chiếu sáng chủ thể. Keylight có thể chính là Ambient light nếu ánh sáng môi trường đủ để làm nguồn sáng chính, hoặc được tạo ra bởi người chụp nếu muốn đạt những hiệu ứng ánh sáng nhất định.
3. Fill light: Tạm dịch là ánh sáng hỗ trợ, được tạo ra bởi người chụp để làm giảm độ tương phản của khung cảnh chụp hình, hoặc chiếu sáng thêm những phần bị tối của đối tượng, để tạo ra những hiệu ứng ánh sáng khác nhau. Tuỳ thuộc vào tỷ lệ giữa fill light/key light mà ta thu được những tấm hình có độ tương phản rất khác nhau
4. Back light: nguồn sáng chiếu từ phía sau đối tượng được chụp, để nhằm mục đích chiếu sáng cụ thể nào đó.
5. Low-key lighting: Mục đích để tạo ra tương phản mạnh về ánh sáng trên đối tượng được chụp. Low-key nhấn mạnh các đường nét của đối tượng bằng cách đặt các phần của đối tượng vào vùng khá tối.
6. Hi-key lighting: mục đích để làm giảm nhẹ độ tương phản ánh sáng của các vùng khác nhau trên đối tượng được chụp
7. Lighting ratio: tỷ lệ giữa nguồn sáng chính và nguồn sáng phụ. (key light/fill light) Tỷ lệ chiếu sáng cũng có thể quy ra sự chênh lệch về f-stop (mở thêm 1 f-stop nghĩa là tăng lượng sáng lên gấp đôi)
Key = fill => Ratio 1:1
Key = fill x 2 => Ratio 2:1 (chênh lệch 1 f-stop)
Key = fill x 4 => Ratio 4:1 (chênh lệch 2 f-stop)
Key = fill x 8 => Ratio 8:1 (chênh lệch 3 f-stop)
Low-key là kỹ thuật sử dụng Lighting Ratio lớn (vùng tối và vùng sáng chênh nhau nhiều f-stop), ngược lại thì high-key là sử dụng ratio nhỏ (vùng tối và vùng sáng chênh ít f-stop)
8. Strobe light: đèn nháy (ánh sáng không liên tục). Nhằm mục đích chiếu sáng trong thời gian ngắn.
9. Bounced light: ánh sáng hắt (phản xạ), không phải ánh sáng trực tiếp từ nguồn sáng chiếu lên đối tượng. Thường dùng khi muốn giảm cường độ sáng, hoặc tản đều ánh sáng từ một nguồn sáng nhỏ thành một vùng chiếu sáng lớn hơn (trần nhà, tấm hắt, dù tản sáng)
10. Reflector: tấm vật liệu hắt sáng
11. Diffuser: dụng cụ tản sáng, cũng nhằm mục đích giảm nhẹ luồng tia sáng, tản đều ánh sáng ra xung quanh.
12. Soft box diffuser: Là một dạng diffuser làm bằng vật liệu mềm.
13. Ring Flash: dụng cụ để chuyển đổi ánh sáng của flash thành dạng hình vòng tròn, làm ánh sáng tản đều hơn trên đối tượng